Tiếng Việt
Con cò tiếng Anh là gì?
con cò tiếng Anh là stork /stɔrk/. Chim cò là loài chim lớn, thường sống ở vùng ven sông, có chân dài và mỏ dài, thường bay chậm và săn mồi bằng cách đứng yên trên mặt nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stork
Ví dụ câu với con cò / stork
- 1
Con cò thường kiếm ăn trên mặt hồ vào buổi sáng.
The stork is often seen hunting for fish in the morning.
- 2
Trong truyền thuyết Việt Nam, con cò là biểu tượng của sự may mắn.
In Vietnamese folklore, the stork symbolizes good luck.
Ghi chú dùng từ con cò
Con cò là loài chim lớn, thường xuất hiện ở vùng nông thôn Việt Nam. Các từ liên quan: 'chim' (bird), 'chim săn mồi' (predatory bird), 'đồng quê' (countryside).
Video minh hoạ con cò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con cò
Câu hỏi thường gặp về "con cò"
Con cò tiếng Anh là gì?
Con cò tiếng Anh là "stork" (danh từ), nghĩa là: Chim cò là loài chim lớn, thường sống ở vùng ven sông, có chân dài và mỏ dài, thường bay chậm và săn mồi bằng cách đứng yên trên mặt nước.
"stork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stork" nghĩa tiếng Việt là "con cò". Con cò là loài chim lớn, thường xuất hiện ở vùng nông thôn Việt Nam.
Phát âm "stork" như thế nào?
"stork" có phiên âm IPA /stɔrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stork"?
The stork is often seen hunting for fish in the morning. — Con cò thường kiếm ăn trên mặt hồ vào buổi sáng.