Tiếng Việt
Con bồ nông tiếng Anh là gì?
con bồ nông tiếng Anh là pelican /ˈpɛləkən/. Chim bồ nông là loài chim lớn có mỏ dài, cổ dài, thường sống ở vùng ven biển hoặc hồ lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pelican
Ví dụ câu với con bồ nông / pelican
- 1
Con bồ nông thường săn cá trong hồ lớn.
The pelican is known for its large throat pouch used for catching fish.
- 2
Chim bồ nông có thể bay xa để tìm thức ăn.
Pelicans can fly long distances to find food.
Ghi chú dùng từ con bồ nông
Bồ nông là loài chim lớn, thuộc họ Pelecanidae. Các từ liên quan gồm 'bird' (chim), 'waterfowl' (chim nước), và 'fishing' (đánh bắt cá).
Video minh hoạ con bồ nông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con bồ nông
Câu hỏi thường gặp về "con bồ nông"
Con bồ nông tiếng Anh là gì?
Con bồ nông tiếng Anh là "pelican" (danh từ), nghĩa là: Chim bồ nông là loài chim lớn có mỏ dài, cổ dài, thường sống ở vùng ven biển hoặc hồ lớn.
"pelican" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pelican" nghĩa tiếng Việt là "con bồ nông". Bồ nông là loài chim lớn, thuộc họ Pelecanidae.
Phát âm "pelican" như thế nào?
"pelican" có phiên âm IPA /ˈpɛləkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pelican"?
The pelican is known for its large throat pouch used for catching fish. — Con bồ nông thường săn cá trong hồ lớn.