Tiếng Việt
Con bồ câu tiếng Anh là gì?
con bồ câu tiếng Anh là dove /dʌv/. chim bồ câu, biểu tượng của hòa bình và tình yêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dove
Ví dụ câu với con bồ câu / dove
- 1
Một con bồ câu trắng bay qua bầu trời.
A white dove flew across the sky.
- 2
Chúng tôi thả những con bồ câu trong lễ hội hòa bình.
We released doves during the peace festival.
Ghi chú dùng từ con bồ câu
Con bồ câu là biểu tượng của hòa bình và tình yêu. Các từ liên quan: 'pigeon' (bồ câu nhà), 'peace' (hòa bình), 'love' (tình yêu).
Video minh hoạ con bồ câu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con bồ câu
Câu hỏi thường gặp về "con bồ câu"
Con bồ câu tiếng Anh là gì?
Con bồ câu tiếng Anh là "dove" (danh từ), nghĩa là: chim bồ câu, biểu tượng của hòa bình và tình yêu.
"dove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dove" nghĩa tiếng Việt là "con bồ câu". Con bồ câu là biểu tượng của hòa bình và tình yêu.
Phát âm "dove" như thế nào?
"dove" có phiên âm IPA /dʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dove"?
A white dove flew across the sky. — Một con bồ câu trắng bay qua bầu trời.