Tiếng Việt
Con chim bồ câu tiếng Anh là gì?
con chim bồ câu tiếng Anh là pigeon /ˈpɪʤən/. Một loại chim nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng hoặc dùng trong các nghi lễ tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pigeon
Ví dụ câu với con chim bồ câu / pigeon
- 1
Con chim bồ câu bay lượn trên bầu trời.
The pigeon perched on the windowsill.
- 2
Chúng tôi thả một con chim bồ câu trong lễ cưới.
We released a pigeon during the wedding ceremony.
Ghi chú dùng từ con chim bồ câu
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình và tự do. Các từ liên quan: 'dove' (bồ câu), 'bird' (chim), 'flying' (bay), 'peace' (hòa bình).
Video minh hoạ con chim bồ câu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con chim bồ câu
Câu hỏi thường gặp về "con chim bồ câu"
Con chim bồ câu tiếng Anh là gì?
Con chim bồ câu tiếng Anh là "pigeon" (danh từ), nghĩa là: Một loại chim nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng hoặc dùng trong các nghi lễ tôn giáo.
"pigeon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pigeon" nghĩa tiếng Việt là "con chim bồ câu". Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình và tự do.
Phát âm "pigeon" như thế nào?
"pigeon" có phiên âm IPA /ˈpɪʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pigeon"?
The pigeon perched on the windowsill. — Con chim bồ câu bay lượn trên bầu trời.