The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con chim non tiếng Anh là gì?

con chim non tiếng Anh là hatchling /ˈhætʃ.lɪŋ/. Con chim non là con chim mới nở hoặc đang phát triển ban đầu.

Hình minh hoạ "con chim non" tiếng Anh là "hatchling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hatchling

Danh từ
/ˈhætʃ.lɪŋ/

Ví dụ câu với con chim non / hatchling

  1. 1

    Con chim non mới nở còn yếu ớt và cần chăm sóc đặc biệt.

    The hatchling was fragile and needed careful attention.

  2. 2

    Chúng tôi thấy một con chim non đang học bay trên cây.

    We saw a hatchling learning to fly on the tree.

Ghi chú dùng từ con chim non

Con chim non là giai đoạn đầu của chim sau khi nở. Các từ liên quan: 'nestling' (chim non còn trong tổ), 'fledgling' (chim non bắt đầu bay).

Video minh hoạ con chim non

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con chim non

Câu hỏi thường gặp về "con chim non"

Con chim non tiếng Anh là gì?

Con chim non tiếng Anh là "hatchling" (danh từ), nghĩa là: Con chim non là con chim mới nở hoặc đang phát triển ban đầu.

"hatchling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hatchling" nghĩa tiếng Việt là "con chim non". Con chim non là giai đoạn đầu của chim sau khi nở.

Phát âm "hatchling" như thế nào?

"hatchling" có phiên âm IPA /ˈhætʃ.lɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hatchling"?

The hatchling was fragile and needed careful attention. — Con chim non mới nở còn yếu ớt và cần chăm sóc đặc biệt.