Tiếng Việt
Con chim cánh cụt tiếng Anh là gì?
con chim cánh cụt tiếng Anh là penguin /ˈpɛŋɡwən/. Chim cánh cụt là loài chim không biết bay, sống chủ yếu ở vùng Nam Cực và các khu vực lạnh khác, nổi bật với bộ lông đen trắng và khả năng lặn sâu dưới nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
penguin
Ví dụ câu với con chim cánh cụt / penguin
- 1
Con chim cánh cụt thích sống ở vùng cực lạnh.
The penguin is well adapted to cold environments.
- 2
Chim cánh cụt thường săn cá dưới biển.
Penguins often hunt for fish underwater.
Ghi chú dùng từ con chim cánh cụt
Chim cánh cụt là loài chim không bay được, sống chủ yếu ở vùng cực. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'flightless' (không biết bay), 'Arctic' (Bắc Cực), 'Antarctica' (Nam Cực).
Video minh hoạ con chim cánh cụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con chim cánh cụt
Câu hỏi thường gặp về "con chim cánh cụt"
Con chim cánh cụt tiếng Anh là gì?
Con chim cánh cụt tiếng Anh là "penguin" (danh từ), nghĩa là: Chim cánh cụt là loài chim không biết bay, sống chủ yếu ở vùng Nam Cực và các khu vực lạnh khác, nổi bật với bộ lông đen trắng và khả năng lặn sâu dưới nước.
"penguin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"penguin" nghĩa tiếng Việt là "con chim cánh cụt". Chim cánh cụt là loài chim không bay được, sống chủ yếu ở vùng cực.
Phát âm "penguin" như thế nào?
"penguin" có phiên âm IPA /ˈpɛŋɡwən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "penguin"?
The penguin is well adapted to cold environments. — Con chim cánh cụt thích sống ở vùng cực lạnh.