Tiếng Việt
Con chim vừa mới nở tiếng Anh là gì?
con chim vừa mới nở tiếng Anh là altricial bird /əlˈtɹɪʃəl bɝːd/. chim non mới nở còn yếu ớt và cần chăm sóc nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
altricial bird
Ví dụ câu với con chim vừa mới nở / altricial bird
- 1
Chim non cần được ấp ủ và chăm sóc đặc biệt để phát triển.
Altricial birds are born helpless and require parental care.
- 2
Chim non thường có lông tơ mềm mại và mắt còn nhắm.
Altricial birds hatch blind and featherless, relying on parents for warmth and food.
Ghi chú dùng từ con chim vừa mới nở
Chim altricial là loại chim non sinh ra yếu ớt, cần chăm sóc nhiều. Các thuật ngữ liên quan: 'precocial bird' (chim sơ sinh có thể tự lập), 'nestling' (chim non còn trong tổ), 'fledgling' (chim non mới bay).
Video minh hoạ con chim vừa mới nở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con chim vừa mới nở
Câu hỏi thường gặp về "con chim vừa mới nở"
Con chim vừa mới nở tiếng Anh là gì?
Con chim vừa mới nở tiếng Anh là "altricial bird" (danh từ), nghĩa là: chim non mới nở còn yếu ớt và cần chăm sóc nhiều.
"altricial bird" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"altricial bird" nghĩa tiếng Việt là "con chim vừa mới nở". Chim altricial là loại chim non sinh ra yếu ớt, cần chăm sóc nhiều.
Phát âm "altricial bird" như thế nào?
"altricial bird" có phiên âm IPA /əlˈtɹɪʃəl bɝːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "altricial bird"?
Altricial birds are born helpless and require parental care. — Chim non cần được ấp ủ và chăm sóc đặc biệt để phát triển.