Tiếng Việt
Con chuột con tiếng Anh là gì?
con chuột con tiếng Anh là baby mouse /ˈbeɪ.bi maʊs/. Con chuột con là con chuột nhỏ mới sinh hoặc còn non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baby mouse
Ví dụ câu với con chuột con / baby mouse
- 1
Con chuột con đang chơi trong tổ của nó.
The baby mouse is playing in its nest.
- 2
Chúng tôi thấy một con chuột con trong nhà bếp.
We saw a baby mouse in the kitchen.
Ghi chú dùng từ con chuột con
Con chuột con là con của chuột trưởng thành. Các từ liên quan: 'mouse' (chuột), 'rodent' (gặm nhấm), 'nest' (tổ).
Video minh hoạ con chuột con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con chuột con
Câu hỏi thường gặp về "con chuột con"
Con chuột con tiếng Anh là gì?
Con chuột con tiếng Anh là "baby mouse" (danh từ), nghĩa là: Con chuột con là con chuột nhỏ mới sinh hoặc còn non.
"baby mouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baby mouse" nghĩa tiếng Việt là "con chuột con". Con chuột con là con của chuột trưởng thành.
Phát âm "baby mouse" như thế nào?
"baby mouse" có phiên âm IPA /ˈbeɪ.bi maʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baby mouse"?
The baby mouse is playing in its nest. — Con chuột con đang chơi trong tổ của nó.