Tiếng Việt
Bẫy chuột tiếng Anh là gì?
bẫy chuột tiếng Anh là Mouse trap /ˈmaʊs træp/. Mồi hoặc thiết bị dùng để bắt chuột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mouse trap
Ví dụ câu với bẫy chuột / Mouse trap
- 1
Tôi đặt bẫy chuột trong bếp để bắt chuột.
I set a mouse trap in the kitchen to catch mice.
- 2
Bẫy chuột có thể là loại dính hoặc có lò xo.
Mouse traps can be sticky or spring-loaded.
Ghi chú dùng từ bẫy chuột
Bẫy chuột là thiết bị bắt chuột, thường dùng trong nhà. Các loại liên quan gồm bẫy dính và bẫy lò xo.
Video minh hoạ bẫy chuột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bẫy chuột
Câu hỏi thường gặp về "bẫy chuột"
Bẫy chuột tiếng Anh là gì?
Bẫy chuột tiếng Anh là "Mouse trap" (danh từ), nghĩa là: Mồi hoặc thiết bị dùng để bắt chuột.
"Mouse trap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mouse trap" nghĩa tiếng Việt là "bẫy chuột". Bẫy chuột là thiết bị bắt chuột, thường dùng trong nhà.
Phát âm "Mouse trap" như thế nào?
"Mouse trap" có phiên âm IPA /ˈmaʊs træp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mouse trap"?
I set a mouse trap in the kitchen to catch mice. — Tôi đặt bẫy chuột trong bếp để bắt chuột.