Tiếng Việt
Lót chuột tiếng Anh là gì?
lót chuột tiếng Anh là Mouse pad /maʊs ˌpæd/. Miếng đệm đặt dưới chuột máy tính để di chuyển dễ dàng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mouse pad
Ví dụ câu với lót chuột / Mouse pad
- 1
Tôi mua một lót chuột mới để làm việc hiệu quả hơn.
I bought a new mouse pad to work more efficiently.
- 2
Lót chuột này có đệm chống trượt rất tốt.
This mouse pad has a very good anti-slip pad.
Ghi chú dùng từ lót chuột
Lót chuột giúp chuột di chuyển mượt mà hơn. Các từ liên quan: 'mouse', 'keyboard', 'desk'.
Video minh hoạ lót chuột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lót chuột
Câu hỏi thường gặp về "lót chuột"
Lót chuột tiếng Anh là gì?
Lót chuột tiếng Anh là "Mouse pad" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm đặt dưới chuột máy tính để di chuyển dễ dàng hơn.
"Mouse pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mouse pad" nghĩa tiếng Việt là "lót chuột". Lót chuột giúp chuột di chuyển mượt mà hơn.
Phát âm "Mouse pad" như thế nào?
"Mouse pad" có phiên âm IPA /maʊs ˌpæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mouse pad"?
I bought a new mouse pad to work more efficiently. — Tôi mua một lót chuột mới để làm việc hiệu quả hơn.