Tiếng Việt
Con chuột tiếng Anh là gì?
con chuột tiếng Anh là mouse /maʊs/. Động vật gặm nhấm nhỏ, thường có bộ lông xám hoặc nâu, sống trong tự nhiên hoặc nhà cửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mouse
Ví dụ câu với con chuột / mouse
- 1
Con chuột chạy nhanh qua phòng.
The mouse ran quickly across the room.
- 2
Chúng tôi bắt được một con chuột trong bếp.
We caught a mouse in the kitchen.
Ghi chú dùng từ con chuột
Con chuột là loài gặm nhấm nhỏ, thường gây phiền toái trong nhà. Các từ liên quan: 'rat' (chuột lớn), 'rodent' (động vật gặm nhấm), 'trap' (bẫy).
Video minh hoạ con chuột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con chuột
Câu hỏi thường gặp về "con chuột"
Con chuột tiếng Anh là gì?
Con chuột tiếng Anh là "mouse" (danh từ), nghĩa là: Động vật gặm nhấm nhỏ, thường có bộ lông xám hoặc nâu, sống trong tự nhiên hoặc nhà cửa.
"mouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mouse" nghĩa tiếng Việt là "con chuột". Con chuột là loài gặm nhấm nhỏ, thường gây phiền toái trong nhà.
Phát âm "mouse" như thế nào?
"mouse" có phiên âm IPA /maʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mouse"?
The mouse ran quickly across the room. — Con chuột chạy nhanh qua phòng.