The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con dưa biển tiếng Anh là gì?

con dưa biển tiếng Anh là sea cucumber /si ˈkjukəmbər/. Một loại sinh vật biển hình dài, thường được dùng làm thực phẩm trong ẩm thực châu Á.

Hình minh hoạ "con dưa biển" tiếng Anh là "sea cucumber"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sea cucumber

Danh từ
/si ˈkjukəmbər/

Ví dụ câu với con dưa biển / sea cucumber

  1. 1

    Con dưa biển thường được chế biến thành món ngon trong ẩm thực Nhật Bản.

    Sea cucumbers are often used in Japanese cuisine.

  2. 2

    Trong các món ăn Trung Quốc, con dưa biển có thể được nấu với gia vị đặc biệt.

    In Chinese dishes, sea cucumbers can be cooked with special spices.

Ghi chú dùng từ con dưa biển

Con dưa biển là một loại sinh vật biển có hình dạng dài, thường được tiêu thụ làm thực phẩm. Các từ liên quan: 'seafood' (hải sản), 'marine animal' (động vật biển), 'delicacy' (món ngon, đặc sản).

Video minh hoạ con dưa biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con dưa biển

Câu hỏi thường gặp về "con dưa biển"

Con dưa biển tiếng Anh là gì?

Con dưa biển tiếng Anh là "sea cucumber" (danh từ), nghĩa là: Một loại sinh vật biển hình dài, thường được dùng làm thực phẩm trong ẩm thực châu Á.

"sea cucumber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sea cucumber" nghĩa tiếng Việt là "con dưa biển". Con dưa biển là một loại sinh vật biển có hình dạng dài, thường được tiêu thụ làm thực phẩm.

Phát âm "sea cucumber" như thế nào?

"sea cucumber" có phiên âm IPA /si ˈkjukəmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sea cucumber"?

Sea cucumbers are often used in Japanese cuisine. — Con dưa biển thường được chế biến thành món ngon trong ẩm thực Nhật Bản.