Tiếng Việt
Hải sâm tiếng Anh là gì?
hải sâm tiếng Anh là sea cucumber /si ˈkjukʌmbə/. Một loại sinh vật biển hình dài, thường sống trên đáy biển, được sử dụng làm thực phẩm và thuốc trong nhiều nền văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sea cucumber
Ví dụ câu với hải sâm / sea cucumber
- 1
Tôi đã thử hải sâm trong nhà hàng hải sản hôm qua.
I tried sea cucumber at the seafood restaurant yesterday.
- 2
Hải sâm có giá trị dinh dưỡng cao và được coi là đặc sản.
Sea cucumber has high nutritional value and is considered a delicacy.
Ghi chú dùng từ hải sâm
Hải sâm là một loại sinh vật biển có giá trị ẩm thực và y học. Các thuật ngữ liên quan: 'đặc sản' (delicacy), 'thực phẩm' (food), 'thuốc' (medicine).
Video minh hoạ hải sâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải sâm
Câu hỏi thường gặp về "hải sâm"
Hải sâm tiếng Anh là gì?
Hải sâm tiếng Anh là "sea cucumber" (danh từ), nghĩa là: Một loại sinh vật biển hình dài, thường sống trên đáy biển, được sử dụng làm thực phẩm và thuốc trong nhiều nền văn hóa.
"sea cucumber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sea cucumber" nghĩa tiếng Việt là "hải sâm". Hải sâm là một loại sinh vật biển có giá trị ẩm thực và y học.
Phát âm "sea cucumber" như thế nào?
"sea cucumber" có phiên âm IPA /si ˈkjukʌmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sea cucumber"?
I tried sea cucumber at the seafood restaurant yesterday. — Tôi đã thử hải sâm trong nhà hàng hải sản hôm qua.