The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dưa chuột bao tử tiếng Anh là gì?

dưa chuột bao tử tiếng Anh là baby cucumber /ˈbeɪbi ˈkjuːkʌmbər/. Dưa chuột nhỏ, thường dùng để ăn sống hoặc làm dưa muối, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "dưa chuột bao tử" tiếng Anh là "baby cucumber"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

baby cucumber

Danh từ
/ˈbeɪbi ˈkjuːkʌmbər/

Ví dụ câu với dưa chuột bao tử / baby cucumber

  1. 1

    Tôi thích ăn dưa chuột bao tử trong các món gỏi.

    I like to eat baby cucumbers in salads.

  2. 2

    Dưa chuột bao tử có thể dùng để làm dưa muối ngon.

    Baby cucumbers can be used to make delicious pickles.

Ghi chú dùng từ dưa chuột bao tử

Dưa chuột bao tử là loại dưa nhỏ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan gồm có 'dưa chuột' (cucumber), 'dưa muối' (pickled cucumber), 'gỏi' (salad).

Video minh hoạ dưa chuột bao tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dưa chuột bao tử

Câu hỏi thường gặp về "dưa chuột bao tử"

Dưa chuột bao tử tiếng Anh là gì?

Dưa chuột bao tử tiếng Anh là "baby cucumber" (danh từ), nghĩa là: Dưa chuột nhỏ, thường dùng để ăn sống hoặc làm dưa muối, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

"baby cucumber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"baby cucumber" nghĩa tiếng Việt là "dưa chuột bao tử". Dưa chuột bao tử là loại dưa nhỏ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Phát âm "baby cucumber" như thế nào?

"baby cucumber" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi ˈkjuːkʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "baby cucumber"?

I like to eat baby cucumbers in salads. — Tôi thích ăn dưa chuột bao tử trong các món gỏi.