Tiếng Việt
Con đuông dừa tiếng Anh là gì?
con đuông dừa tiếng Anh là coconut worm /ˈkoʊkəˌnʌt wɜrm/. Ấu trùng của một loại côn trùng sống trong thân cây dừa, thường được ăn như món đặc sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coconut worm
Ví dụ câu với con đuông dừa / coconut worm
- 1
Tôi đã thử con đuông dừa lần đầu tiên và thấy rất ngon.
I tried the coconut worm for the first time and found it delicious.
- 2
Con đuông dừa là món ăn phổ biến ở miền Tây.
Coconut worm is a popular dish in the Mekong Delta.
Ghi chú dùng từ con đuông dừa
Con đuông dừa là loại ấu trùng ăn được, thường sống trong thân cây dừa. Các từ liên quan: 'caterpillar' (sâu bướm), 'larva' (ấu trùng), 'edible insect' (côn trùng ăn được).
Video minh hoạ con đuông dừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con đuông dừa
Câu hỏi thường gặp về "con đuông dừa"
Con đuông dừa tiếng Anh là gì?
Con đuông dừa tiếng Anh là "coconut worm" (danh từ), nghĩa là: Ấu trùng của một loại côn trùng sống trong thân cây dừa, thường được ăn như món đặc sản.
"coconut worm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coconut worm" nghĩa tiếng Việt là "con đuông dừa". Con đuông dừa là loại ấu trùng ăn được, thường sống trong thân cây dừa.
Phát âm "coconut worm" như thế nào?
"coconut worm" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt wɜrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coconut worm"?
I tried the coconut worm for the first time and found it delicious. — Tôi đã thử con đuông dừa lần đầu tiên và thấy rất ngon.