Tiếng Việt
Con sá sùng tiếng Anh là gì?
con sá sùng tiếng Anh là peanut worm /ˈpinət wɜrm/. Một loại giun biển nhỏ, thường sống trong cát hoặc bùn đáy biển, được dùng làm thực phẩm trong ẩm thực địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peanut worm
Ví dụ câu với con sá sùng / peanut worm
- 1
Con sá sùng được coi là đặc sản trong ẩm thực miền Trung.
The peanut worm is considered a delicacy in Central Vietnamese cuisine.
- 2
Người ta thường bắt con sá sùng để chế biến các món ăn đặc trưng.
People often collect peanut worms to prepare traditional dishes.
Ghi chú dùng từ con sá sùng
Con sá sùng là loại giun nhỏ sống trong cát biển, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'giun biển' (sea worm), 'đặc sản' (delicacy), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ con sá sùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con sá sùng
Câu hỏi thường gặp về "con sá sùng"
Con sá sùng tiếng Anh là gì?
Con sá sùng tiếng Anh là "peanut worm" (danh từ), nghĩa là: Một loại giun biển nhỏ, thường sống trong cát hoặc bùn đáy biển, được dùng làm thực phẩm trong ẩm thực địa phương.
"peanut worm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peanut worm" nghĩa tiếng Việt là "con sá sùng". Con sá sùng là loại giun nhỏ sống trong cát biển, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "peanut worm" như thế nào?
"peanut worm" có phiên âm IPA /ˈpinət wɜrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peanut worm"?
The peanut worm is considered a delicacy in Central Vietnamese cuisine. — Con sá sùng được coi là đặc sản trong ẩm thực miền Trung.