Tiếng Việt
Giun sán tiếng Anh là gì?
giun sán tiếng Anh là Parasitic worm /ˌpærəˈsɪtɪk wɜːm/. Giun sán là các loại ký sinh trùng sống trong cơ thể người hoặc động vật, gây bệnh và ảnh hưởng đến sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Parasitic worm
Ví dụ câu với giun sán / Parasitic worm
- 1
Bạn cần đi khám nếu nghi ngờ bị giun sán.
You should see a doctor if you suspect a parasitic worm infection.
- 2
Giun sán có thể lây qua thực phẩm không sạch.
Parasitic worms can be transmitted through contaminated food.
Ghi chú dùng từ giun sán
Giun sán là loại ký sinh trùng, bao gồm các loại như giun đũa, giun móc. Các thuật ngữ liên quan: 'Ký sinh trùng' (parasite), 'Chẩn đoán' (diagnosis), 'Điều trị' (treatment).
Video minh hoạ giun sán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giun sán
Câu hỏi thường gặp về "giun sán"
Giun sán tiếng Anh là gì?
Giun sán tiếng Anh là "Parasitic worm" (danh từ), nghĩa là: Giun sán là các loại ký sinh trùng sống trong cơ thể người hoặc động vật, gây bệnh và ảnh hưởng đến sức khỏe.
"Parasitic worm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Parasitic worm" nghĩa tiếng Việt là "giun sán". Giun sán là loại ký sinh trùng, bao gồm các loại như giun đũa, giun móc.
Phát âm "Parasitic worm" như thế nào?
"Parasitic worm" có phiên âm IPA /ˌpærəˈsɪtɪk wɜːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Parasitic worm"?
You should see a doctor if you suspect a parasitic worm infection. — Bạn cần đi khám nếu nghi ngờ bị giun sán.