The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con gà tiếng Anh là gì?

con gà tiếng Anh là chicken /ˈʧɪkən/. Gia cầm thuộc họ Gà, thường được nuôi để lấy thịt và trứng.

Hình minh hoạ "con gà" tiếng Anh là "chicken"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chicken

Danh từ
/ˈʧɪkən/

Ví dụ câu với con gà / chicken

  1. 1

    Con gà đang gáy sáng sớm.

    The chicken is crowing early in the morning.

  2. 2

    Tôi mua một con gà để nấu canh.

    I bought a chicken to make soup.

Ghi chú dùng từ con gà

Con gà là loại gia cầm phổ biến, liên quan đến các từ như 'hen' (gà mái), 'rooster' (gà trống), 'poultry' (gia cầm).

Video minh hoạ con gà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con gà

Câu hỏi thường gặp về "con gà"

Con gà tiếng Anh là gì?

Con gà tiếng Anh là "chicken" (danh từ), nghĩa là: Gia cầm thuộc họ Gà, thường được nuôi để lấy thịt và trứng.

"chicken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chicken" nghĩa tiếng Việt là "con gà". Con gà là loại gia cầm phổ biến, liên quan đến các từ như 'hen' (gà mái), 'rooster' (gà trống), 'poultry' (gia cầm).

Phát âm "chicken" như thế nào?

"chicken" có phiên âm IPA /ˈʧɪkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chicken"?

The chicken is crowing early in the morning. — Con gà đang gáy sáng sớm.