The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con gà trống tiếng Anh là gì?

con gà trống tiếng Anh là rooster /ˈrustər/. Gà đực trưởng thành thường gáy sáng để báo hiệu sự bắt đầu ngày mới.

Hình minh hoạ "con gà trống" tiếng Anh là "rooster"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rooster

Danh từ
/ˈrustər/

Ví dụ câu với con gà trống / rooster

  1. 1

    The rooster crows every morning at dawn.

    Gà trống gáy mỗi sáng bình minh.

  2. 2

    A rooster is often seen in the farmyard.

    Gà trống thường thấy trong sân nông trại.

Ghi chú dùng từ con gà trống

Gà trống là loại gia cầm đực trưởng thành, thường gáy sáng để báo hiệu ngày mới. Các từ liên quan: chicken (gà mái), hen (gà mái đẻ), cock (gà trống, tiếng Anh Mỹ).

Video minh hoạ con gà trống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con gà trống

Câu hỏi thường gặp về "con gà trống"

Con gà trống tiếng Anh là gì?

Con gà trống tiếng Anh là "rooster" (danh từ), nghĩa là: Gà đực trưởng thành thường gáy sáng để báo hiệu sự bắt đầu ngày mới.

"rooster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rooster" nghĩa tiếng Việt là "con gà trống". Gà trống là loại gia cầm đực trưởng thành, thường gáy sáng để báo hiệu ngày mới.

Phát âm "rooster" như thế nào?

"rooster" có phiên âm IPA /ˈrustər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rooster"?

Gà trống gáy mỗi sáng bình minh. — The rooster crows every morning at dawn.