Tiếng Việt
Da gà tiếng Anh là gì?
da gà tiếng Anh là chicken skin /ˈʧɪkən skɪn/. Da gà là hiện tượng da nổi các nốt nhỏ, thường do cảm xúc hoặc lạnh gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chicken skin
Ví dụ câu với da gà / chicken skin
- 1
Da gà xuất hiện khi tôi cảm thấy sợ hãi.
I got chicken skin when I watched the horror movie.
- 2
Da gà thường xuất hiện khi trời lạnh.
Chicken skin often appears when it's cold outside.
Ghi chú dùng từ da gà
Da gà là hiện tượng da nổi các nốt nhỏ, thường do cảm xúc hoặc lạnh gây ra. Các từ liên quan: 'goose bumps' (nổi da gà), 'cold' (lạnh), 'fear' (sợ hãi).
Video minh hoạ da gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với da gà
Câu hỏi thường gặp về "da gà"
Da gà tiếng Anh là gì?
Da gà tiếng Anh là "chicken skin" (danh từ), nghĩa là: Da gà là hiện tượng da nổi các nốt nhỏ, thường do cảm xúc hoặc lạnh gây ra.
"chicken skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chicken skin" nghĩa tiếng Việt là "da gà". Da gà là hiện tượng da nổi các nốt nhỏ, thường do cảm xúc hoặc lạnh gây ra.
Phát âm "chicken skin" như thế nào?
"chicken skin" có phiên âm IPA /ˈʧɪkən skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chicken skin"?
I got chicken skin when I watched the horror movie. — Da gà xuất hiện khi tôi cảm thấy sợ hãi.