Tiếng Việt
Con gấu mèo tiếng Anh là gì?
con gấu mèo tiếng Anh là raccoon /ræˈkun/. Con gấu mèo là một loài động vật có vú nhỏ, thường sống về đêm, nổi bật với bộ lông sọc và khả năng thích nghi cao trong môi trường đô thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raccoon
Ví dụ câu với con gấu mèo / raccoon
- 1
Con gấu mèo thường tìm thức ăn trong thùng rác của thành phố.
The raccoon rummaged through the trash cans looking for food.
- 2
Chú gấu mèo này rất thông minh và thích chơi đùa trong công viên.
This raccoon is very clever and loves to play in the park.
Ghi chú dùng từ con gấu mèo
Con gấu mèo còn gọi là raccoon, thuộc họ Procyonidae, có khả năng bắt chước và thích nghi tốt với môi trường đô thị.
Video minh hoạ con gấu mèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con gấu mèo
Câu hỏi thường gặp về "con gấu mèo"
Con gấu mèo tiếng Anh là gì?
Con gấu mèo tiếng Anh là "raccoon" (danh từ), nghĩa là: Con gấu mèo là một loài động vật có vú nhỏ, thường sống về đêm, nổi bật với bộ lông sọc và khả năng thích nghi cao trong môi trường đô thị.
"raccoon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raccoon" nghĩa tiếng Việt là "con gấu mèo". Con gấu mèo còn gọi là raccoon, thuộc họ Procyonidae, có khả năng bắt chước và thích nghi tốt với môi trường đô thị.
Phát âm "raccoon" như thế nào?
"raccoon" có phiên âm IPA /ræˈkun/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raccoon"?
The raccoon rummaged through the trash cans looking for food. — Con gấu mèo thường tìm thức ăn trong thùng rác của thành phố.