Tiếng Việt
Con gấu trúc tiếng Anh là gì?
con gấu trúc tiếng Anh là panda /ˈpændə/. Gấu trúc là loài gấu lớn có bộ lông đen trắng đặc trưng, sống chủ yếu ở Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
panda
Ví dụ câu với con gấu trúc / panda
- 1
Con gấu trúc ăn tre và sống trong rừng mưa.
The panda eats bamboo and lives in the rainforest.
- 2
Gấu trúc là biểu tượng của bảo tồn động vật hoang dã.
The panda is a symbol of wildlife conservation.
Ghi chú dùng từ con gấu trúc
Gấu trúc là loài động vật dễ thương, thuộc họ Gấu. Các từ liên quan: 'bamboo' (tre), 'conservation' (bảo tồn), 'wildlife' (động vật hoang dã).
Video minh hoạ con gấu trúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con gấu trúc
Câu hỏi thường gặp về "con gấu trúc"
Con gấu trúc tiếng Anh là gì?
Con gấu trúc tiếng Anh là "panda" (danh từ), nghĩa là: Gấu trúc là loài gấu lớn có bộ lông đen trắng đặc trưng, sống chủ yếu ở Trung Quốc.
"panda" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"panda" nghĩa tiếng Việt là "con gấu trúc". Gấu trúc là loài động vật dễ thương, thuộc họ Gấu.
Phát âm "panda" như thế nào?
"panda" có phiên âm IPA /ˈpændə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "panda"?
The panda eats bamboo and lives in the rainforest. — Con gấu trúc ăn tre và sống trong rừng mưa.