The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gấu trúc tiếng Anh là gì?

gấu trúc tiếng Anh là giant panda /ˈʤaɪənt ˈpændə/. Gấu trúc khổng lồ là loài gấu lớn, nổi tiếng với bộ lông đen trắng đặc trưng, sống chủ yếu ở Trung Quốc.

Hình minh hoạ "gấu trúc" tiếng Anh là "giant panda"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

giant panda

Danh từ
/ˈʤaɪənt ˈpændə/

Ví dụ câu với gấu trúc / giant panda

  1. 1

    Gấu trúc là biểu tượng của WWF.

    The giant panda is a symbol of wildlife conservation.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy một con gấu trúc trong sở thú.

    We saw a giant panda at the zoo.

Ghi chú dùng từ gấu trúc

Gấu trúc là loài động vật đặc hữu của Trung Quốc, nổi bật với bộ lông đen trắng. Các từ liên quan gồm 'panda' (gấu trúc), 'wildlife' (đời sống hoang dã), 'conservation' (bảo tồn).

Video minh hoạ gấu trúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gấu trúc

Câu hỏi thường gặp về "gấu trúc"

Gấu trúc tiếng Anh là gì?

Gấu trúc tiếng Anh là "giant panda" (danh từ), nghĩa là: Gấu trúc khổng lồ là loài gấu lớn, nổi tiếng với bộ lông đen trắng đặc trưng, sống chủ yếu ở Trung Quốc.

"giant panda" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"giant panda" nghĩa tiếng Việt là "gấu trúc". Gấu trúc là loài động vật đặc hữu của Trung Quốc, nổi bật với bộ lông đen trắng.

Phát âm "giant panda" như thế nào?

"giant panda" có phiên âm IPA /ˈʤaɪənt ˈpændə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "giant panda"?

The giant panda is a symbol of wildlife conservation. — Gấu trúc là biểu tượng của WWF.