Tiếng Việt
Còn giữ mối liên hệ với tiếng Anh là gì?
còn giữ mối liên hệ với tiếng Anh là remain in contact with /rɪˈmeɪn ɪn ˈkɒntækt wɪð/. Giữ liên lạc hoặc duy trì mối quan hệ với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remain in contact with
Ví dụ câu với còn giữ mối liên hệ với / remain in contact with
- 1
Chúng tôi vẫn còn giữ mối liên hệ với nhau sau nhiều năm.
We still remain in contact with each other after many years.
- 2
Họ vẫn còn giữ liên lạc qua email.
They remain in contact through email.
Ghi chú dùng từ còn giữ mối liên hệ với
Cụm từ này dùng để diễn đạt việc duy trì liên lạc hoặc mối quan hệ. Các từ liên quan: liên lạc (contact), duy trì (maintain), mối quan hệ (relationship).
Video minh hoạ còn giữ mối liên hệ với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còn giữ mối liên hệ với
Câu hỏi thường gặp về "còn giữ mối liên hệ với"
Còn giữ mối liên hệ với tiếng Anh là gì?
Còn giữ mối liên hệ với tiếng Anh là "remain in contact with" (cụm từ), nghĩa là: Giữ liên lạc hoặc duy trì mối quan hệ với ai đó.
"remain in contact with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remain in contact with" nghĩa tiếng Việt là "còn giữ mối liên hệ với". Cụm từ này dùng để diễn đạt việc duy trì liên lạc hoặc mối quan hệ.
Phát âm "remain in contact with" như thế nào?
"remain in contact with" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪn ɪn ˈkɒntækt wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remain in contact with"?
We still remain in contact with each other after many years. — Chúng tôi vẫn còn giữ mối liên hệ với nhau sau nhiều năm.