The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Còn hạn tiếng Anh là gì?

còn hạn tiếng Anh là valid /ˈvælɪd/. Còn hiệu lực, còn hiệu lực pháp lý hoặc còn hợp lệ.

Hình minh hoạ "còn hạn" tiếng Anh là "valid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

valid

Tính từ
/ˈvælɪd/

Ví dụ câu với còn hạn / valid

  1. 1

    Thẻ tín dụng của tôi còn hạn sử dụng đến tháng 12 năm nay.

    My credit card is still valid until December this year.

  2. 2

    Giấy phép lái xe của anh ấy còn hạn trong vòng 5 năm nữa.

    His driver's license is valid for another five years.

Ghi chú dùng từ còn hạn

Từ 'valid' nghĩa là còn hiệu lực hoặc hợp lệ. Các từ liên quan gồm 'expired' (hết hạn), 'invalid' (không hợp lệ), 'legitimate' (hợp pháp).

Video minh hoạ còn hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với còn hạn

Câu hỏi thường gặp về "còn hạn"

Còn hạn tiếng Anh là gì?

Còn hạn tiếng Anh là "valid" (tính từ), nghĩa là: Còn hiệu lực, còn hiệu lực pháp lý hoặc còn hợp lệ.

"valid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"valid" nghĩa tiếng Việt là "còn hạn". Từ 'valid' nghĩa là còn hiệu lực hoặc hợp lệ.

Phát âm "valid" như thế nào?

"valid" có phiên âm IPA /ˈvælɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "valid"?

My credit card is still valid until December this year. — Thẻ tín dụng của tôi còn hạn sử dụng đến tháng 12 năm nay.