Tiếng Việt
Còn lại tiếng Anh là gì?
còn lại tiếng Anh là remaining /rɪˈmeɪnɪŋ/. Còn sót lại, chưa sử dụng hoặc chưa tiêu thụ hết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remaining
Ví dụ câu với còn lại / remaining
- 1
Số bánh còn lại trong hộp là bao nhiêu?
How many of the remaining cakes are in the box?
- 2
Chúng tôi đã tiêu thụ hết phần còn lại của thức ăn.
We finished eating the remaining food.
Ghi chú dùng từ còn lại
Từ này dùng để chỉ những thứ còn sót lại sau khi đã dùng hoặc tiêu thụ một phần. Các từ liên quan: leftover (thức ăn còn thừa), residual (còn lại, phụ thuộc vào ngữ cảnh), surplus (dư thừa, nhiều hơn nhu cầu).
Video minh hoạ còn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với còn lại
- lạiagain
- số còn lạithe remaining
- bên còn lạithe other side
- Cái còn lạiThe remaining one
- Phần còn lạiRemaining part
- tiền còn lạiremaining amount
- người còn lạithe other person
- giá trị còn lạiresidual value
- một nửa còn lạiOther Half
- số tiền còn lạiRemaining amount
- số lượng còn lạiremaining quantity
- những cái còn lạithe remaining ones
Câu hỏi thường gặp về "còn lại"
Còn lại tiếng Anh là gì?
Còn lại tiếng Anh là "remaining" (tính từ), nghĩa là: Còn sót lại, chưa sử dụng hoặc chưa tiêu thụ hết.
"remaining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remaining" nghĩa tiếng Việt là "còn lại". Từ này dùng để chỉ những thứ còn sót lại sau khi đã dùng hoặc tiêu thụ một phần.
Phát âm "remaining" như thế nào?
"remaining" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remaining"?
How many of the remaining cakes are in the box? — Số bánh còn lại trong hộp là bao nhiêu?