The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Còn hạn sử dụng tiếng Anh là gì?

còn hạn sử dụng tiếng Anh là not expired /nɒt ɪkˈspaɪərd/. Chỉ tình trạng của hàng hóa hoặc sản phẩm còn trong thời gian sử dụng hợp lệ theo quy định.

Hình minh hoạ "còn hạn sử dụng" tiếng Anh là "not expired"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not expired

Tính từ
/nɒt ɪkˈspaɪərd/

Ví dụ câu với còn hạn sử dụng / not expired

  1. 1

    Hộp sữa này còn hạn sử dụng đến tháng tới.

    This box of milk is not expired until next month.

  2. 2

    Vui lòng kiểm tra ngày còn hạn sử dụng trước khi mua.

    Please check the expiration date before purchasing.

Ghi chú dùng từ còn hạn sử dụng

Còn hạn sử dụng đề cập đến hàng hóa còn trong thời gian hợp lệ. Các từ liên quan: expiration date (ngày hết hạn), expiry (hết hạn), valid (có hiệu lực).

Video minh hoạ còn hạn sử dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với còn hạn sử dụng

Câu hỏi thường gặp về "còn hạn sử dụng"

Còn hạn sử dụng tiếng Anh là gì?

Còn hạn sử dụng tiếng Anh là "not expired" (tính từ), nghĩa là: Chỉ tình trạng của hàng hóa hoặc sản phẩm còn trong thời gian sử dụng hợp lệ theo quy định.

"not expired" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not expired" nghĩa tiếng Việt là "còn hạn sử dụng". Còn hạn sử dụng đề cập đến hàng hóa còn trong thời gian hợp lệ.

Phát âm "not expired" như thế nào?

"not expired" có phiên âm IPA /nɒt ɪkˈspaɪərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not expired"?

This box of milk is not expired until next month. — Hộp sữa này còn hạn sử dụng đến tháng tới.