The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Còn nữa tiếng Anh là gì?

còn nữa tiếng Anh là and more /ænd mɔːr/. cụm từ dùng để chỉ còn nhiều thứ khác nữa chưa được đề cập hoặc liệt kê.

Hình minh hoạ "còn nữa" tiếng Anh là "and more"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

and more

Cụm từ
/ænd mɔːr/

Ví dụ câu với còn nữa / and more

  1. 1

    Chúng tôi có nhiều loại trái cây như táo, cam, nho, còn nữa.

    We have many types of fruits like apples, oranges, grapes, and more.

  2. 2

    Trong danh sách này còn nữa các hoạt động như đi bộ, bơi lội, thể thao, còn nữa.

    This list includes activities like walking, swimming, sports, and more.

Ghi chú dùng từ còn nữa

Cụm từ này thường dùng để mở rộng danh sách hoặc nhấn mạnh rằng còn nhiều thứ khác nữa chưa được liệt kê. Các từ liên quan: 'etc.', 'and so on', 'plus'.

Video minh hoạ còn nữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với còn nữa

Câu hỏi thường gặp về "còn nữa"

Còn nữa tiếng Anh là gì?

Còn nữa tiếng Anh là "and more" (cụm từ), nghĩa là: cụm từ dùng để chỉ còn nhiều thứ khác nữa chưa được đề cập hoặc liệt kê.

"and more" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"and more" nghĩa tiếng Việt là "còn nữa". Cụm từ này thường dùng để mở rộng danh sách hoặc nhấn mạnh rằng còn nhiều thứ khác nữa chưa được liệt kê.

Phát âm "and more" như thế nào?

"and more" có phiên âm IPA /ænd mɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "and more"?

We have many types of fruits like apples, oranges, grapes, and more. — Chúng tôi có nhiều loại trái cây như táo, cam, nho, còn nữa.