Tiếng Việt
Côn minh tiếng Anh là gì?
côn minh tiếng Anh là Kunming /ˈkʊnmɪŋ/. Thành phố lớn ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc, nổi tiếng với khí hậu ôn hòa và cảnh quan đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kunming
Ví dụ câu với côn minh / Kunming
- 1
Kunming là trung tâm văn hóa và kinh tế của khu vực.
Kunming is the cultural and economic center of the region.
- 2
Du khách thường đến Kunming để thưởng thức cảnh đẹp và ẩm thực địa phương.
Tourists often visit Kunming to enjoy the scenic beauty and local cuisine.
Ghi chú dùng từ côn minh
Kunming là tên thành phố lớn, thuộc Trung Quốc, có khí hậu dễ chịu. Các từ liên quan: 'city' (thành phố), 'province' (tỉnh), 'climate' (khí hậu).
Video minh hoạ côn minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với côn minh
Câu hỏi thường gặp về "côn minh"
Côn minh tiếng Anh là gì?
Côn minh tiếng Anh là "Kunming" (danh từ), nghĩa là: Thành phố lớn ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc, nổi tiếng với khí hậu ôn hòa và cảnh quan đẹp.
"Kunming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kunming" nghĩa tiếng Việt là "côn minh". Kunming là tên thành phố lớn, thuộc Trung Quốc, có khí hậu dễ chịu.
Phát âm "Kunming" như thế nào?
"Kunming" có phiên âm IPA /ˈkʊnmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kunming"?
Kunming is the cultural and economic center of the region. — Kunming là trung tâm văn hóa và kinh tế của khu vực.