Tiếng Việt
Côn xe tiếng Anh là gì?
côn xe tiếng Anh là Clutch /klʌʧ/. Bánh đà hoặc bộ phận truyền lực giúp chuyển đổi lực từ bàn đạp sang hệ thống truyền động của xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clutch
Ví dụ câu với côn xe / Clutch
- 1
Tôi đã nhấn côn để chuyển số.
I pressed the clutch to change gears.
- 2
Côn xe bị mòn cần được thay thế.
The clutch is worn out and needs replacement.
Ghi chú dùng từ côn xe
Côn xe là bộ phận quan trọng trong xe ô tô giúp kiểm soát việc chuyển số. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gear' (số), 'transmission' (hệ thống truyền động), 'pedal' (bàn đạp).
Video minh hoạ côn xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với côn xe
Câu hỏi thường gặp về "côn xe"
Côn xe tiếng Anh là gì?
Côn xe tiếng Anh là "Clutch" (danh từ), nghĩa là: Bánh đà hoặc bộ phận truyền lực giúp chuyển đổi lực từ bàn đạp sang hệ thống truyền động của xe.
"Clutch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clutch" nghĩa tiếng Việt là "côn xe". Côn xe là bộ phận quan trọng trong xe ô tô giúp kiểm soát việc chuyển số.
Phát âm "Clutch" như thế nào?
"Clutch" có phiên âm IPA /klʌʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clutch"?
I pressed the clutch to change gears. — Tôi đã nhấn côn để chuyển số.