Tiếng Việt
Ngựa vằn tiếng Anh là gì?
ngựa vằn tiếng Anh là zebra /ˈziːbrə/. Ngựa vằn là một loài ngựa hoang có bộ lông sọc đen trắng đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zebra
Ví dụ câu với ngựa vằn / zebra
- 1
Con ngựa vằn chạy nhanh qua đồng cỏ.
The zebra runs swiftly across the plains.
- 2
Chúng tôi thấy một đàn ngựa vằn trong sở thú.
We saw a herd of zebras at the zoo.
Ghi chú dùng từ ngựa vằn
Ngựa vằn là loài động vật thuộc họ ngựa, nổi bật với bộ lông sọc đen trắng. Các từ liên quan: 'horse' (ngựa), 'wildlife' (động vật hoang dã), 'zoology' (động vật học).
Video minh hoạ ngựa vằn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngựa vằn
Câu hỏi thường gặp về "ngựa vằn"
Ngựa vằn tiếng Anh là gì?
Ngựa vằn tiếng Anh là "zebra" (danh từ), nghĩa là: Ngựa vằn là một loài ngựa hoang có bộ lông sọc đen trắng đặc trưng.
"zebra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zebra" nghĩa tiếng Việt là "ngựa vằn". Ngựa vằn là loài động vật thuộc họ ngựa, nổi bật với bộ lông sọc đen trắng.
Phát âm "zebra" như thế nào?
"zebra" có phiên âm IPA /ˈziːbrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zebra"?
The zebra runs swiftly across the plains. — Con ngựa vằn chạy nhanh qua đồng cỏ.