Tiếng Việt
Con ong chăm chỉ tiếng Anh là gì?
con ong chăm chỉ tiếng Anh là busy bee /ˈbɪzi bi/. Con ong chăm chỉ là hình ảnh tượng trưng cho người làm việc cần cù, siêng năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
busy bee
Ví dụ câu với con ong chăm chỉ / busy bee
- 1
She is like a busy bee, always working on multiple projects.
Cô ấy như một con ong chăm chỉ, luôn làm việc trên nhiều dự án.
- 2
The students were busy bees preparing for the exam.
Các học sinh như những con ong chăm chỉ chuẩn bị cho kỳ thi.
Ghi chú dùng từ con ong chăm chỉ
Con ong chăm chỉ tượng trưng cho sự cần cù, siêng năng trong công việc. Các từ liên quan: diligent (cần cù), industrious (chăm chỉ), hardworking (chăm chỉ, cần cù).
Video minh hoạ con ong chăm chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con ong chăm chỉ
Câu hỏi thường gặp về "con ong chăm chỉ"
Con ong chăm chỉ tiếng Anh là gì?
Con ong chăm chỉ tiếng Anh là "busy bee" (danh từ), nghĩa là: Con ong chăm chỉ là hình ảnh tượng trưng cho người làm việc cần cù, siêng năng.
"busy bee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"busy bee" nghĩa tiếng Việt là "con ong chăm chỉ". Con ong chăm chỉ tượng trưng cho sự cần cù, siêng năng trong công việc.
Phát âm "busy bee" như thế nào?
"busy bee" có phiên âm IPA /ˈbɪzi bi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "busy bee"?
Cô ấy như một con ong chăm chỉ, luôn làm việc trên nhiều dự án. — She is like a busy bee, always working on multiple projects.