The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ong mật tiếng Anh là gì?

ong mật tiếng Anh là honey bee /ˈhʌni biː/. Ong mật là loài côn trùng nhỏ, sống trong tổ và sản xuất mật ong.

Hình minh hoạ "ong mật" tiếng Anh là "honey bee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

honey bee

Danh từ
/ˈhʌni biː/

Ví dụ câu với ong mật / honey bee

  1. 1

    Ong mật thu thập phấn hoa để làm mật.

    The honey bee collects nectar to produce honey.

  2. 2

    Các đàn ong mật giúp thụ phấn cho cây cối.

    Honey bee colonies assist in pollinating plants.

Ghi chú dùng từ ong mật

Ong mật là loài côn trùng quan trọng trong thụ phấn và sản xuất mật ong. Các từ liên quan: 'bee' (con ong), 'honey' (mật ong), 'pollination' (thụ phấn).

Video minh hoạ ong mật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ong mật

Câu hỏi thường gặp về "ong mật"

Ong mật tiếng Anh là gì?

Ong mật tiếng Anh là "honey bee" (danh từ), nghĩa là: Ong mật là loài côn trùng nhỏ, sống trong tổ và sản xuất mật ong.

"honey bee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"honey bee" nghĩa tiếng Việt là "ong mật". Ong mật là loài côn trùng quan trọng trong thụ phấn và sản xuất mật ong.

Phát âm "honey bee" như thế nào?

"honey bee" có phiên âm IPA /ˈhʌni biː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "honey bee"?

The honey bee collects nectar to produce honey. — Ong mật thu thập phấn hoa để làm mật.