Tiếng Việt
Ong thợ tiếng Anh là gì?
ong thợ tiếng Anh là worker bee /ˈwɜːkə biː/. Ong thợ là loại ong làm việc trong tổ để thu mật và chăm sóc ấu trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worker bee
Ví dụ câu với ong thợ / worker bee
- 1
The worker bee collects nectar from flowers.
Ong thợ thu thập phấn hoa từ các bông hoa.
- 2
Worker bees are essential for honey production.
Ong thợ rất quan trọng trong việc sản xuất mật ong.
Ghi chú dùng từ ong thợ
Ong thợ là loài ong làm việc trong tổ, giúp thu mật và chăm sóc ấu trùng. Các từ liên quan: 'honey bee' (ong mật), 'queen bee' (ong chúa), 'swarm' (đàn ong).
Video minh hoạ ong thợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ong thợ
Câu hỏi thường gặp về "ong thợ"
Ong thợ tiếng Anh là gì?
Ong thợ tiếng Anh là "worker bee" (danh từ), nghĩa là: Ong thợ là loại ong làm việc trong tổ để thu mật và chăm sóc ấu trùng.
"worker bee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worker bee" nghĩa tiếng Việt là "ong thợ". Ong thợ là loài ong làm việc trong tổ, giúp thu mật và chăm sóc ấu trùng.
Phát âm "worker bee" như thế nào?
"worker bee" có phiên âm IPA /ˈwɜːkə biː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worker bee"?
Ong thợ thu thập phấn hoa từ các bông hoa. — The worker bee collects nectar from flowers.