Tiếng Việt
Ong chúa tiếng Anh là gì?
ong chúa tiếng Anh là queen bee /kwiːn biː/. ong chúa là con ong cái lớn nhất trong tổ, có nhiệm vụ sinh sản và duy trì sự tồn tại của đàn ong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
queen bee
Ví dụ câu với ong chúa / queen bee
- 1
Ong chúa là trung tâm của tổ ong, chịu trách nhiệm sinh sản.
The queen bee is responsible for laying all the eggs in the hive.
- 2
Trong đàn ong, ong chúa là thành viên quan trọng nhất.
The queen bee is the most important member of the hive.
Ghi chú dùng từ ong chúa
Ong chúa là con ong cái lớn nhất, có vai trò sinh sản chính trong tổ. Các thuật ngữ liên quan: 'worker bee' (ong thợ), 'drone' (ong đực), 'hive' (tổ ong).
Video minh hoạ ong chúa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ong chúa
Câu hỏi thường gặp về "ong chúa"
Ong chúa tiếng Anh là gì?
Ong chúa tiếng Anh là "queen bee" (danh từ), nghĩa là: ong chúa là con ong cái lớn nhất trong tổ, có nhiệm vụ sinh sản và duy trì sự tồn tại của đàn ong.
"queen bee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"queen bee" nghĩa tiếng Việt là "ong chúa". Ong chúa là con ong cái lớn nhất, có vai trò sinh sản chính trong tổ.
Phát âm "queen bee" như thế nào?
"queen bee" có phiên âm IPA /kwiːn biː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "queen bee"?
The queen bee is responsible for laying all the eggs in the hive. — Ong chúa là trung tâm của tổ ong, chịu trách nhiệm sinh sản.