Tiếng Việt
Con sam biển tiếng Anh là gì?
con sam biển tiếng Anh là horseshoe crab /ˈhɔrˌsʃu kræb/. Con sam biển là một loại động vật chân bụng sống dưới biển, có hình dạng giống móng ngựa và thuộc nhóm giáp xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horseshoe crab
Ví dụ câu với con sam biển / horseshoe crab
- 1
Con sam biển thường sống ở đáy biển sâu.
Horseshoe crabs are often found on the deep sea floor.
- 2
Chúng có lớp vỏ cứng bảo vệ và là nguồn cung cấp thuốc trong y học cổ truyền.
They have a hard shell for protection and are a source of medicine in traditional medicine.
Ghi chú dùng từ con sam biển
Con sam biển là một loài giáp xác cổ đại, liên quan đến nhện và cua. Các từ liên quan: 'giáp xác' (arthropod), 'động vật chân bụng' (arthropod), 'hải sản' (seafood).
Video minh hoạ con sam biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con sam biển
Câu hỏi thường gặp về "con sam biển"
Con sam biển tiếng Anh là gì?
Con sam biển tiếng Anh là "horseshoe crab" (danh từ), nghĩa là: Con sam biển là một loại động vật chân bụng sống dưới biển, có hình dạng giống móng ngựa và thuộc nhóm giáp xác.
"horseshoe crab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horseshoe crab" nghĩa tiếng Việt là "con sam biển". Con sam biển là một loài giáp xác cổ đại, liên quan đến nhện và cua.
Phát âm "horseshoe crab" như thế nào?
"horseshoe crab" có phiên âm IPA /ˈhɔrˌsʃu kræb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horseshoe crab"?
Horseshoe crabs are often found on the deep sea floor. — Con sam biển thường sống ở đáy biển sâu.