Tiếng Việt
Con sam tiếng Anh là gì?
con sam tiếng Anh là horseshoe crab /ˈhɔrˌsʃu kræb/. Con sam là một loài giáp xác biển cổ xưa, có hình dạng giống chiếc móng ngựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horseshoe crab
Ví dụ câu với con sam / horseshoe crab
- 1
Con sam thường sống ở các vùng nước nông ven biển.
The horseshoe crab is often found in shallow coastal waters.
- 2
Con sam có thể tồn tại hàng chục năm trong tự nhiên.
Horseshoe crabs can live for several decades in the wild.
Ghi chú dùng từ con sam
Con sam là loài giáp xác cổ đại, liên quan đến các loài như tôm, cua, và ghẹ.
Video minh hoạ con sam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con sam
Câu hỏi thường gặp về "con sam"
Con sam tiếng Anh là gì?
Con sam tiếng Anh là "horseshoe crab" (danh từ), nghĩa là: Con sam là một loài giáp xác biển cổ xưa, có hình dạng giống chiếc móng ngựa.
"horseshoe crab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horseshoe crab" nghĩa tiếng Việt là "con sam". Con sam là loài giáp xác cổ đại, liên quan đến các loài như tôm, cua, và ghẹ.
Phát âm "horseshoe crab" như thế nào?
"horseshoe crab" có phiên âm IPA /ˈhɔrˌsʃu kræb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horseshoe crab"?
The horseshoe crab is often found in shallow coastal waters. — Con sam thường sống ở các vùng nước nông ven biển.