Tiếng Việt
Con thằn lằn tiếng Anh là gì?
con thằn lằn tiếng Anh là lizard /ˈlɪzərd/. Con thằn lằn là một loài bò sát nhỏ, có vảy và đuôi dài, thường sống trên mặt đất hoặc trên cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lizard
Ví dụ câu với con thằn lằn / lizard
- 1
Con thằn lằn chạy nhanh trên tường.
The lizard ran quickly across the wall.
- 2
Tôi thấy một con thằn lằn dưới gốc cây.
I saw a lizard under the tree.
Ghi chú dùng từ con thằn lằn
Con thằn lằn là một loại bò sát nhỏ, thường có khả năng tự làm rơi đuôi để thoát khỏi kẻ săn mồi. Các từ liên quan: 'reptile' (bò sát), 'gecko' (tắc kè), 'chameleon' (tắc kè hoa).
Video minh hoạ con thằn lằn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con thằn lằn
Câu hỏi thường gặp về "con thằn lằn"
Con thằn lằn tiếng Anh là gì?
Con thằn lằn tiếng Anh là "lizard" (danh từ), nghĩa là: Con thằn lằn là một loài bò sát nhỏ, có vảy và đuôi dài, thường sống trên mặt đất hoặc trên cây.
"lizard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lizard" nghĩa tiếng Việt là "con thằn lằn". Con thằn lằn là một loại bò sát nhỏ, thường có khả năng tự làm rơi đuôi để thoát khỏi kẻ săn mồi.
Phát âm "lizard" như thế nào?
"lizard" có phiên âm IPA /ˈlɪzərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lizard"?
The lizard ran quickly across the wall. — Con thằn lằn chạy nhanh trên tường.