Tiếng Việt
Lằn tiếng Anh là gì?
lằn tiếng Anh là welt /wɛlt/. Vết sẹo hoặc vết rạn trên da do tổn thương hoặc kéo căng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welt
Ví dụ câu với lằn / welt
- 1
Anh ấy có một vết lằn dài trên cánh tay sau tai nạn.
He has a long welt on his arm from the accident.
- 2
Vết lằn trên da của cô ấy đã mờ dần theo thời gian.
Her welt on the skin has faded over time.
Ghi chú dùng từ lằn
Lằn là vết sẹo hoặc vết rạn trên da do tổn thương hoặc kéo căng. Các từ liên quan: scar (vết sẹo), scratch (xước), mark (dấu vết).
Video minh hoạ lằn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lằn
Câu hỏi thường gặp về "lằn"
Lằn tiếng Anh là gì?
Lằn tiếng Anh là "welt" (danh từ), nghĩa là: Vết sẹo hoặc vết rạn trên da do tổn thương hoặc kéo căng.
"welt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welt" nghĩa tiếng Việt là "lằn". Lằn là vết sẹo hoặc vết rạn trên da do tổn thương hoặc kéo căng.
Phát âm "welt" như thế nào?
"welt" có phiên âm IPA /wɛlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welt"?
He has a long welt on his arm from the accident. — Anh ấy có một vết lằn dài trên cánh tay sau tai nạn.