The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con kỳ đà tiếng Anh là gì?

con kỳ đà tiếng Anh là monitor lizard /ˈmɑnətər ˈlɪzərd/. Kỳ đà là một loài thằn lằn lớn sống ở vùng nhiệt đới, có thân dài và đuôi dài, thường sống trên cây hoặc đất.

Hình minh hoạ "con kỳ đà" tiếng Anh là "monitor lizard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

monitor lizard

Danh từ
/ˈmɑnətər ˈlɪzərd/

Ví dụ câu với con kỳ đà / monitor lizard

  1. 1

    Con kỳ đà thường săn bắt các con mồi nhỏ như chim và chuột.

    The monitor lizard hunts small prey like birds and mice.

  2. 2

    Kỳ đà có thể thích nghi tốt với môi trường rừng rậm và đất cạn.

    Monitor lizards can adapt well to forest and dry land environments.

Ghi chú dùng từ con kỳ đà

Kỳ đà là một loài thằn lằn lớn, thường được gọi là monitor lizard trong tiếng Anh. Các loài liên quan bao gồm thằn lằn đuôi dài (skinks) và thằn lằn đất (geckos).

Video minh hoạ con kỳ đà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con kỳ đà

Câu hỏi thường gặp về "con kỳ đà"

Con kỳ đà tiếng Anh là gì?

Con kỳ đà tiếng Anh là "monitor lizard" (danh từ), nghĩa là: Kỳ đà là một loài thằn lằn lớn sống ở vùng nhiệt đới, có thân dài và đuôi dài, thường sống trên cây hoặc đất.

"monitor lizard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"monitor lizard" nghĩa tiếng Việt là "con kỳ đà". Kỳ đà là một loài thằn lằn lớn, thường được gọi là monitor lizard trong tiếng Anh.

Phát âm "monitor lizard" như thế nào?

"monitor lizard" có phiên âm IPA /ˈmɑnətər ˈlɪzərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "monitor lizard"?

The monitor lizard hunts small prey like birds and mice. — Con kỳ đà thường săn bắt các con mồi nhỏ như chim và chuột.