Tiếng Việt
Thằn lằn rangiông tiếng Anh là gì?
thằn lằn rangiông tiếng Anh là fringe-toed lizard /frɪnʤ təʊd ˈlɪzəd/. Thằn lằn rangiông là loại thằn lằn có các ngón chân có màng giúp nó di chuyển dễ dàng trên cát nóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fringe-toed lizard
Ví dụ câu với thằn lằn rangiông / fringe-toed lizard
- 1
Con thằn lằn rangiông nhanh nhẹn chạy trên cát.
The fringe-toed lizard is well adapted to desert environments.
- 2
Thằn lằn rangiông có khả năng giữ nhiệt rất tốt.
The fringe-toed lizard can regulate its body temperature effectively.
Ghi chú dùng từ thằn lằn rangiông
Thằn lằn rangiông là loại thằn lằn thích nghi với môi trường sa mạc. Các từ liên quan: 'lizard' (thằn lằn), 'desert' (sa mạc), 'adaptation' (thích nghi).
Video minh hoạ thằn lằn rangiông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thằn lằn rangiông
Câu hỏi thường gặp về "thằn lằn rangiông"
Thằn lằn rangiông tiếng Anh là gì?
Thằn lằn rangiông tiếng Anh là "fringe-toed lizard" (danh từ), nghĩa là: Thằn lằn rangiông là loại thằn lằn có các ngón chân có màng giúp nó di chuyển dễ dàng trên cát nóng.
"fringe-toed lizard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fringe-toed lizard" nghĩa tiếng Việt là "thằn lằn rangiông". Thằn lằn rangiông là loại thằn lằn thích nghi với môi trường sa mạc.
Phát âm "fringe-toed lizard" như thế nào?
"fringe-toed lizard" có phiên âm IPA /frɪnʤ təʊd ˈlɪzəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fringe-toed lizard"?
The fringe-toed lizard is well adapted to desert environments. — Con thằn lằn rangiông nhanh nhẹn chạy trên cát.