The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con thương binh tiếng Anh là gì?

con thương binh tiếng Anh là maimed soldier's offspring /meɪmd ˈsoʊlʤərz ˈɔfˌsprɪŋ/. Con của người lính bị thương tật do chiến tranh.

Hình minh hoạ "con thương binh" tiếng Anh là "maimed soldier's offspring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

maimed soldier's offspring

Danh từ
/meɪmd ˈsoʊlʤərz ˈɔfˌsprɪŋ/

Ví dụ câu với con thương binh / maimed soldier's offspring

  1. 1

    Anh ấy là con thương binh, luôn tự hào về cha mình.

    He is a maimed soldier's offspring, always proud of his father.

  2. 2

    Các con của thương binh thường nhận được sự giúp đỡ từ chính phủ.

    Children of maimed soldiers often receive assistance from the government.

Ghi chú dùng từ con thương binh

Con thương binh là con của người lính bị thương do chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan: 'thương binh' (war invalid), 'bảo trợ xã hội' (social welfare), 'gia đình chính sách' (policy family).

Video minh hoạ con thương binh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con thương binh

Câu hỏi thường gặp về "con thương binh"

Con thương binh tiếng Anh là gì?

Con thương binh tiếng Anh là "maimed soldier's offspring" (danh từ), nghĩa là: Con của người lính bị thương tật do chiến tranh.

"maimed soldier's offspring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"maimed soldier's offspring" nghĩa tiếng Việt là "con thương binh". Con thương binh là con của người lính bị thương do chiến tranh.

Phát âm "maimed soldier's offspring" như thế nào?

"maimed soldier's offspring" có phiên âm IPA /meɪmd ˈsoʊlʤərz ˈɔfˌsprɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "maimed soldier's offspring"?

He is a maimed soldier's offspring, always proud of his father. — Anh ấy là con thương binh, luôn tự hào về cha mình.