Tiếng Việt
Thương binh tiếng Anh là gì?
Thương binh tiếng Anh là Wounded soldier /ˈwuːndɪd ˈsɒl.dʒər/. Chiến sĩ bị thương trong chiến tranh hoặc tai nạn, thường được công nhận là người có công với đất nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wounded soldier
Ví dụ câu với Thương binh / Wounded soldier
- 1
The government provides support for wounded soldiers after the war.
Chính phủ hỗ trợ thương binh sau chiến tranh.
- 2
Many wounded soldiers received medals for bravery.
Nhiều thương binh nhận huy chương vì lòng dũng cảm.
Ghi chú dùng từ Thương binh
Thương binh là người đã bị thương trong chiến tranh hoặc tai nạn, được xem là người có công. Các từ liên quan: chiến tranh (war), thương tích (injury), chăm sóc y tế (medical care).
Video minh hoạ Thương binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thương binh
- Thương binh liệt sỹWounded and fallen soldiers
- thươnglove
- con thương binhmaimed soldier's offspring
- bộ lao đông thương binh xã hộiMinistry of Labour, Invalids and Social Affairs
- sở lao động thương binh xã hộidepartment of labor and social affairs
- bộ lao động thương binh và xã hộiMinistry of Labor, War invalids and Social Affairs
- Phòng lao động thương binh xã hộiLabor and social affairs office
- sở lao động thương binh và xã hộiDepartment of Labor, War Invalids and Social Affairs
- línhsoldier
- tử sĩsoldier who died during active duty
- bộ độisoldier
- sĩ tốtsoldier
Câu hỏi thường gặp về "Thương binh"
Thương binh tiếng Anh là gì?
Thương binh tiếng Anh là "Wounded soldier" (danh từ), nghĩa là: Chiến sĩ bị thương trong chiến tranh hoặc tai nạn, thường được công nhận là người có công với đất nước.
"Wounded soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wounded soldier" nghĩa tiếng Việt là "Thương binh". Thương binh là người đã bị thương trong chiến tranh hoặc tai nạn, được xem là người có công.
Phát âm "Wounded soldier" như thế nào?
"Wounded soldier" có phiên âm IPA /ˈwuːndɪd ˈsɒl.dʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wounded soldier"?
Chính phủ hỗ trợ thương binh sau chiến tranh. — The government provides support for wounded soldiers after the war.