The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con đẻ tiếng Anh là gì?

con đẻ tiếng Anh là offspring /ˈɔfˌsprɪŋ/. Con đẻ là con cái của một người hoặc một loài sinh vật.

Hình minh hoạ "con đẻ" tiếng Anh là "offspring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

offspring

Danh từ
/ˈɔfˌsprɪŋ/

Ví dụ câu với con đẻ / offspring

  1. 1

    Con đẻ của ông ấy rất thông minh.

    His offspring are very intelligent.

  2. 2

    Chúng tôi nuôi nhiều con đẻ trong trang trại.

    We raise many offspring on the farm.

Ghi chú dùng từ con đẻ

Con đẻ là con cái của cha mẹ hoặc loài sinh vật. Các từ liên quan: 'child' (đứa trẻ), 'descendant' (hậu duệ), 'progeny' (con cháu).

Video minh hoạ con đẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với con đẻ

Câu hỏi thường gặp về "con đẻ"

Con đẻ tiếng Anh là gì?

Con đẻ tiếng Anh là "offspring" (danh từ), nghĩa là: Con đẻ là con cái của một người hoặc một loài sinh vật.

"offspring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"offspring" nghĩa tiếng Việt là "con đẻ". Con đẻ là con cái của cha mẹ hoặc loài sinh vật.

Phát âm "offspring" như thế nào?

"offspring" có phiên âm IPA /ˈɔfˌsprɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "offspring"?

His offspring are very intelligent. — Con đẻ của ông ấy rất thông minh.