Tiếng Việt
Công an tp hcm tiếng Anh là gì?
công an tp hcm tiếng Anh là public security of Ho Chi Minh city /ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrəti ʌv hoʊ kaɪ mɪn ˈsɪti/. Lực lượng công an chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh trật tự tại thành phố Hồ Chí Minh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
public security of Ho Chi Minh city
Ví dụ câu với công an tp hcm / public security of Ho Chi Minh city
- 1
Công an TP HCM đã bắt giữ những kẻ phạm tội.
The public security of Ho Chi Minh city arrested the criminals.
- 2
Công an TP HCM đảm bảo an toàn cho người dân trong các sự kiện lớn.
The public security of Ho Chi Minh city ensures safety for residents during major events.
Ghi chú dùng từ công an tp hcm
Công an TP HCM là lực lượng chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh, trật tự trong thành phố. Các thuật ngữ liên quan: 'an ninh' (security), 'trật tự' (order), 'đội cảnh sát' (police team).
Video minh hoạ công an tp hcm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công an tp hcm
Câu hỏi thường gặp về "công an tp hcm"
Công an tp hcm tiếng Anh là gì?
Công an tp hcm tiếng Anh là "public security of Ho Chi Minh city" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng công an chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh trật tự tại thành phố Hồ Chí Minh.
"public security of Ho Chi Minh city" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"public security of Ho Chi Minh city" nghĩa tiếng Việt là "công an tp hcm". Công an TP HCM là lực lượng chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh, trật tự trong thành phố.
Phát âm "public security of Ho Chi Minh city" như thế nào?
"public security of Ho Chi Minh city" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrəti ʌv hoʊ kaɪ mɪn ˈsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "public security of Ho Chi Minh city"?
The public security of Ho Chi Minh city arrested the criminals. — Công an TP HCM đã bắt giữ những kẻ phạm tội.