Tiếng Việt
Nội thành tiếng Anh là gì?
nội thành tiếng Anh là inner city /ˈɪnər ˈsɪti/. Khu vực trung tâm hoặc nội thành của một thành phố, thường tập trung dân cư và hoạt động thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inner city
Ví dụ câu với nội thành / inner city
- 1
Nội thành của thành phố Hà Nội rất sôi động vào buổi tối.
The inner city of Hanoi is very lively in the evenings.
- 2
Nhiều người thích sống ở nội thành vì tiện lợi.
Many people prefer living in the inner city because it's convenient.
Ghi chú dùng từ nội thành
Nội thành là phần trung tâm của thành phố, nơi tập trung nhiều hoạt động. Các từ liên quan: 'downtown' (trung tâm thành phố), 'urban area' (khu vực đô thị), 'city center' (trung tâm thành phố).
Video minh hoạ nội thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội thành
Câu hỏi thường gặp về "nội thành"
Nội thành tiếng Anh là gì?
Nội thành tiếng Anh là "inner city" (danh từ), nghĩa là: Khu vực trung tâm hoặc nội thành của một thành phố, thường tập trung dân cư và hoạt động thương mại.
"inner city" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inner city" nghĩa tiếng Việt là "nội thành". Nội thành là phần trung tâm của thành phố, nơi tập trung nhiều hoạt động.
Phát âm "inner city" như thế nào?
"inner city" có phiên âm IPA /ˈɪnər ˈsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inner city"?
The inner city of Hanoi is very lively in the evenings. — Nội thành của thành phố Hà Nội rất sôi động vào buổi tối.