The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công anh bắt tép nuôi cò cò ăn cò lớn cò dò lên cây tiếng Anh là gì?

công anh bắt tép nuôi cò cò ăn cò lớn cò dò lên cây tiếng Anh là working for others' benefit /ˈwɜːkɪŋ fɔː ˈʌðəz ˈbɛnɪfɪt/. Cụm từ mô tả hành động làm việc vì lợi ích của người khác, thường không đòi hỏi quyền lợi riêng.

Hình minh hoạ "công anh bắt tép nuôi cò cò ăn cò lớn cò dò lên cây" tiếng Anh là "working for others' benefit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

working for others' benefit

Cụm từ
/ˈwɜːkɪŋ fɔː ˈʌðəz ˈbɛnɪfɪt/

Ví dụ câu với công anh bắt tép nuôi cò cò ăn cò lớn cò dò lên cây / working for others' benefit

  1. 1

    Anh ấy luôn làm việc cho lợi ích của cộng đồng.

    He always works for the benefit of the community.

  2. 2

    Chúng ta nên giúp đỡ nhau để cùng phát triển.

    We should help each other to grow together.

Ghi chú dùng từ công anh bắt tép nuôi cò cò ăn cò lớn cò dò lên cây

Cụm từ này nhấn mạnh việc làm việc vì lợi ích chung, liên quan đến các thuật ngữ như 'đồng hành', 'hợp tác', 'phục vụ cộng đồng'.

Video minh hoạ công anh bắt tép nuôi cò cò ăn cò lớn cò dò lên cây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công anh bắt tép nuôi cò cò ăn cò lớn cò dò lên cây

Câu hỏi thường gặp về "công anh bắt tép nuôi cò cò ăn cò lớn cò dò lên cây"

Công anh bắt tép nuôi cò cò ăn cò lớn cò dò lên cây tiếng Anh là gì?

Công anh bắt tép nuôi cò cò ăn cò lớn cò dò lên cây tiếng Anh là "working for others' benefit" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ mô tả hành động làm việc vì lợi ích của người khác, thường không đòi hỏi quyền lợi riêng.

"working for others' benefit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"working for others' benefit" nghĩa tiếng Việt là "công anh bắt tép nuôi cò cò ăn cò lớn cò dò lên cây". Cụm từ này nhấn mạnh việc làm việc vì lợi ích chung, liên quan đến các thuật ngữ như 'đồng hành', 'hợp tác', 'phục vụ cộng đồng'.

Phát âm "working for others' benefit" như thế nào?

"working for others' benefit" có phiên âm IPA /ˈwɜːkɪŋ fɔː ˈʌðəz ˈbɛnɪfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "working for others' benefit"?

He always works for the benefit of the community. — Anh ấy luôn làm việc cho lợi ích của cộng đồng.