Tiếng Việt
Lớn tiếng Anh là gì?
Lớn tiếng Anh là Large /lɑːrdʒ/. Rộng lớn, kích thước hoặc quy mô lớn hơn bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Large
Ví dụ câu với Lớn / Large
- 1
Con voi là một loài động vật lớn.
The elephant is a large animal.
- 2
Tòa nhà này rất lớn so với các tòa nhà khác.
This building is very large compared to others.
Ghi chú dùng từ Lớn
Lớn mô tả kích thước hoặc quy mô lớn. Các từ liên quan: 'huge' (khổng lồ), 'massive' (khổng lồ, khổng lồ), 'gigantic' (khổng lồ, khổng lồ).
Video minh hoạ Lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lớn
Câu hỏi thường gặp về "Lớn"
Lớn tiếng Anh là gì?
Lớn tiếng Anh là "Large" (tính từ), nghĩa là: Rộng lớn, kích thước hoặc quy mô lớn hơn bình thường.
"Large" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Large" nghĩa tiếng Việt là "Lớn". Lớn mô tả kích thước hoặc quy mô lớn.
Phát âm "Large" như thế nào?
"Large" có phiên âm IPA /lɑːrdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Large"?
The elephant is a large animal. — Con voi là một loài động vật lớn.