The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công chiếu phim tiếng Anh là gì?

công chiếu phim tiếng Anh là movie premiere /ˈmuːvi ˈprɛmɪeə/. Buổi công chiếu phim lần đầu ra mắt công chúng, thường diễn ra trước khi phim chính thức phát hành rộng rãi.

Hình minh hoạ "công chiếu phim" tiếng Anh là "movie premiere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

movie premiere

Danh từ
/ˈmuːvi ˈprɛmɪeə/

Ví dụ câu với công chiếu phim / movie premiere

  1. 1

    Buổi công chiếu phim mới của đạo diễn nổi tiếng thu hút nhiều người hâm mộ.

    The new movie premiere by the famous director attracted many fans.

  2. 2

    Chúng tôi đã xem buổi công chiếu phim tại rạp hôm qua.

    We watched the movie premiere at the cinema yesterday.

Ghi chú dùng từ công chiếu phim

Công chiếu phim là sự ra mắt chính thức của một bộ phim trước công chúng. Các thuật ngữ liên quan: 'debut' (phát hành lần đầu), 'screening' (chiếu phim), 'film release' (phát hành phim).

Video minh hoạ công chiếu phim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công chiếu phim

Câu hỏi thường gặp về "công chiếu phim"

Công chiếu phim tiếng Anh là gì?

Công chiếu phim tiếng Anh là "movie premiere" (danh từ), nghĩa là: Buổi công chiếu phim lần đầu ra mắt công chúng, thường diễn ra trước khi phim chính thức phát hành rộng rãi.

"movie premiere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"movie premiere" nghĩa tiếng Việt là "công chiếu phim". Công chiếu phim là sự ra mắt chính thức của một bộ phim trước công chúng.

Phát âm "movie premiere" như thế nào?

"movie premiere" có phiên âm IPA /ˈmuːvi ˈprɛmɪeə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "movie premiere"?

The new movie premiere by the famous director attracted many fans. — Buổi công chiếu phim mới của đạo diễn nổi tiếng thu hút nhiều người hâm mộ.