Tiếng Việt
Chiếu phim tiếng Anh là gì?
chiếu phim tiếng Anh là screen a movie /skriːn ə ˈmuːvi/. Xem phim trên màn hình, thường tại rạp hoặc tại nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
screen a movie
Ví dụ câu với chiếu phim / screen a movie
- 1
Chúng tôi đã đi xem phim vào cuối tuần qua.
We went to see a movie last weekend.
- 2
Bạn muốn xem phim gì tối nay?
What movie do you want to watch tonight?
Ghi chú dùng từ chiếu phim
Chiếu phim là hoạt động xem phim trên màn hình. Các từ liên quan: 'phim' (movie), 'rạp chiếu phim' (cinema), 'xem' (to watch).
Video minh hoạ chiếu phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếu phim
Câu hỏi thường gặp về "chiếu phim"
Chiếu phim tiếng Anh là gì?
Chiếu phim tiếng Anh là "screen a movie" (cụm từ), nghĩa là: Xem phim trên màn hình, thường tại rạp hoặc tại nhà.
"screen a movie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"screen a movie" nghĩa tiếng Việt là "chiếu phim". Chiếu phim là hoạt động xem phim trên màn hình.
Phát âm "screen a movie" như thế nào?
"screen a movie" có phiên âm IPA /skriːn ə ˈmuːvi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "screen a movie"?
We went to see a movie last weekend. — Chúng tôi đã đi xem phim vào cuối tuần qua.